put to rest

/pʊt tɪ rɛst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "put to rest". Phiên âm /pʊt tɪ rɛst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "put to rest" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “put to rest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish